smoke eater

/smoʊk ˈitər/
Danh từ
  1. (Từ lóng) Lính cứu hỏa.
    (slang) A firefighter.
  2. Một thiết bị hoặc một phần thiết bị được thiết kế để loại bỏ khói khỏi không khí.
    A device or piece of equipment designed to remove smoke from the air.
🎬 Nghe “smoke eater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish